deja vu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác quen thuộc kỳ lạ: Cảm giác mạnh mẽ rằng một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm hiện tại đã từng xảy ra trước đây, mặc dù bạn biết rằng điều đó không thể.
    • Ấn tượng lặp lại: Trải nghiệm tâm lý về việc cảm thấy một khoảnh khắc mới mẻ thật quen thuộc một cách kỳ lạ khó giải thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Walking into that old classroom gave me a strange sense of déjà vu. (Bước vào căn phòng học đó cho tôi một cảm giác déjà vu kỳ lạ.)
    • He experienced a powerful déjà vu when he heard that specific phrase. (Anh ấy trải qua một cơn déjà vu mạnh mẽ khi nghe cụm từ cụ thể đó.)
    • It was like déjà vu, watching the same argument happen again. ( giống như déjà vu, khi chứng kiến cùng một cuộc tranh cãi xảy ra lần nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of déjà vu": một cảm giác về sự quen thuộc kỳ lạ, thường dùng để mô tả cảm xúc này.

    • The political scandal gave voters a strong sense of déjà vu. (Vụ bê bối chính trị đã mang lại cho cử tri một cảm giác déjà vu mạnh mẽ.)
  • "déjà vu all over again": (thành ngữ, thường dùng trong văn nói) cảm giác rằng một điều tồi tệ hoặc không mong muốn đang lặp lại y hệt.

    • When the team made the same mistake, it was déjà vu all over again. (Khi đội mắc lại cùng một sai lầm, đó đúng déjà vu lặp lại lần nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Jamais vu (n): Hiện tượng tâm lý ngược lại với , chỉ cảm giác kỳ lạ rằng một tình huống hoặc người rất quen thuộc lại có vẻ xa lạ mới mẻ.
  • Presque vu (n): Cảm giác "trên đầu lưỡi", khi bạn gần như nhớ ra điều đó nhưng không thể nói được.
Từ đồng nghĩa
  • Familiarity: Sự quen thuộc (nhưng thiếu ý nghĩa về sự lặp lại kỳ lạ của ).
  • Recurrence: Sự tái diễn, lặp lại (thiếu yếu tố cảm giác tâm lý chủ quan).
Thành ngữ liên quan
  • Like déjà vu: Giống như cảm giác , dùng để so sánh một tình huống lặp lại.
    • The meeting felt like déjà vu; we were discussing the same unsolvable problem. (Buổi họp cảm giác như déjà vu; chúng tôi lại đang thảo luận cùng một vấn đề không thể giải quyết.)
Noun
  1. Việc người ta đoán trước xảy ra, xảy ra sau khi nói
  2. Từ ngữ tiếng Pháp